Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước xốt" (2)
nước xốt

Tiếng Anh
Danh từsauce
Món ăn này có nhiều nước xốt.
This dish has a lot of sauce.
nước xốt

Tiếng Anh
Danh từdressing
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
My mother poured sauce over the beef.
Từ liên quan "nước xốt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nước xốt" (2)
Món ăn này có nhiều nước xốt.
This dish has a lot of sauce.
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
My mother poured sauce over the beef.
